crookes tube
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống tia âm cực phóng điện khí nguyên thủy: Một loại ống chân không sơ khai, trong đó các tia điện tử (tia âm cực) được phát ra từ điện cực âm (ca-tốt) và di chuyển qua một khoảng không chứa khí ở áp suất rất thấp, tạo ra hiện tượng phóng điện.
- Thiết bị thí nghiệm quan trọng trong vật lý: Là dụng cụ thí nghiệm do nhà vật lý William Crookes phát minh và cải tiến vào cuối thế kỷ 19, đóng vai trò then chốt trong việc khám phá ra tia âm cực và các tính chất của electron, dẫn đến sự phát triển của ống tia âm cực (CRT) sau này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Crookes tube was a pivotal invention for studying cathode rays. (Ống Crookes là một phát minh then chốt để nghiên cứu tia âm cực.)
- In the museum, we saw an original Crookes tube used in 19th-century experiments. (Trong viện bảo tàng, chúng tôi đã thấy một ống Crookes nguyên bản được dùng trong các thí nghiệm thế kỷ 19.)
- Scientists used a Crookes tube to demonstrate that cathode rays travel in straight lines. (Các nhà khoa học đã sử dụng một ống Crookes để chứng minh rằng tia âm cực truyền đi theo đường thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Crookes tube experiment": thí nghiệm sử dụng ống Crookes.
- The Crookes tube experiment provided evidence for the existence of electrons. (Thí nghiệm ống Crookes đã cung cấp bằng chứng cho sự tồn tại của electron.)
"Crookes dark space": khoảng tối Crookes, một vùng tối xuất hiện gần ca-tốt trong ống phóng điện khi áp suất khí giảm xuống rất thấp.
- The appearance of the Crookes dark space in the tube indicated a very high vacuum. (Sự xuất hiện của khoảng tối Crookes trong ống cho thấy độ chân không rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Cathode-ray tube (CRT) (n): ống tia âm cực, là thiết bị kế thừa và phát triển từ nguyên lý của ống Crookes, được sử dụng trong các màn hình tivi và máy tính cũ.
- Discharge tube (n): ống phóng điện, một thuật ngữ chung hơn cho các ống chứa khí mà qua đó có dòng điện chạy qua.
Từ đồng nghĩa
- Early cathode-ray tube: ống tia âm cực sơ khai.
- Gas-discharge tube: ống phóng điện khí (đây là mô tả chính xác về nguyên lý hoạt động của ống Crookes).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "Crookes tube" trong ngôn ngữ thông thường. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành khoa học.)
Noun
- ống có tia ca-tốt, giải phóng khí